ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cung bảo bình" (1件)
cung bảo bình

日本語
名水瓶座
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
彼は水瓶座だ。
類語検索結果 "cung bảo bình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cung bảo bình" (1件)
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
彼は水瓶座だ。
